腕鎖 oản tỏa Hán Việt: oản tỏa Tổng quan lá chét, loại cánh của một số sâu bướm Cấu tạo: 腕 (oản) + 鎖 (tỏa)Hán Việtoản tỏaCấu tạo腕 + 鎖 · oản + tỏa nghĩa thành phần: oản + tỏa Nghĩa ViệtCihui lá chét, loại cánh của một số sâu bướm