腕骨

wàn gǔ oản cốt

Hán Việt: oản cốt · Pinyin: wàn gǔ

Tổng quan

xương cổ tay。(腕骨兒)構成手腕的骨頭,每隻手有八塊。

Cấu tạo: (oản) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương cổ tay。(腕骨兒)構成手腕的骨頭,每隻手有八塊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手骨的一部分,在下臂骨及掌骨之間。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构成手腕的骨头﹐每只手有八块。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.构成手腕的骨头﹐每只手有八块。

Eng

  • Cihui 腕骨 wàngǔ n. carpal bone M:¹⁰fù/

ja

  • JMdict wristbone|carpus|carpal bone