腥味

tinh vị

Hán Việt: tinh vị

Tổng quan

tinh vị: mùi; mùi

新华 · Tân Hoa Đại lục

帶有葷腥的氣味。如:「這條魚腥味太重。」

Cấu tạo: 腥 (tinh) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mùi tanh
  • VietPhrases mùi
  • Biên soạn 腥味 xīngwèi n. fishy/tasty smell

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帶有葷腥的氣味。如:「這條魚腥味太重。」

Eng

  • Cihui 腥味 xīngwèi n. fishy/tasty smell

Từ liên quan

Gần nghĩa

味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋