腥味 tinh vị Hán Việt: tinh vị Tổng quan mùi Cấu tạo: 腥 (tinh) + 味 (vị)Hán Việttinh vịCấu tạo腥 + 味 · tinh + vị nghĩa thành phần: tinh + vị Nghĩa ViệtCihui mùiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 帶有葷腥的氣味。如:「這條魚腥味太重。」EngCihui 腥味 xīngwèi n. fishy/tasty smell