腥氣

xīng qì tinh khí

Hán Việt: tinh khí · Pinyin: xīng qì

Tổng quan

mùi tanh: tanh

Cấu tạo: (tinh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùi tanh: tanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼﹑虾﹑血等的气味; 有腥气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鱼﹑虾﹑血等的气味。 2.有腥气。

Eng

  • Cihui 腥氣 īngqi n. fishy smell ◆s.v. stinking; fishy||►See also xīngqì