腥氣
tinh khí
Hán Việt: tinh khí · Pinyin: xīng qì
Tổng quan
tanh
1.鱼﹑虾﹑血等的气味。 2.有腥气。
帶有葷腥的氣味。如:「生薑可去除魚蝦的腥氣。」
Nghĩa
Việt
- Cihui mùi tanh: tanh
- Cihui 1. mùi tanh (của tôm cá)。魚嚇等的難聞的氣味。 一股子腥氣。 2. tanh。有腥氣。 多麼腥氣!
- Biên soạn bad smell (of fish/etc.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 帶有葷腥的氣味。如:「生薑可去除魚蝦的腥氣。」
Eng
- Cihui 腥氣 īngqi n. fishy smell ◆s.v. stinking; fishy; ►See also xīngqì