腥污 xīng wū · tinh ô Hán Việt: tinh ô · Pinyin: xīng wū Tổng quan Cấu tạo: 腥 (tinh) + 污 (ô)Pinyinxīng wūHán Việttinh ôCấu tạo腥 + 污 · tinh + ô nghĩa thành phần: tinh + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腥秽污浊。亦借指人民横被屠戮的惨象。Tân Hoa Tự Điển 1.腥秽污浊。亦借指人民横被屠戮的惨象。