腥生 xīng shēng · tinh sanh Hán Việt: tinh sanh · Pinyin: xīng shēng Tổng quan Cấu tạo: 腥 (tinh) + 生 (sanh)Pinyinxīng shēngHán Việttinh sanhCấu tạo腥 + 生 · tinh + sanh nghĩa thành phần: tinh + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指生的鱼肉等食物。Tân Hoa Tự Điển 1.指生的鱼肉等食物。