腥穢
tinh uế
Hán Việt: tinh uế · Pinyin: xīng huì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腥臭;秽气; 指盗匪﹑外敌等及其残酷屠杀的罪行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腥臭;秽气。 2.指盗匪﹑外敌等及其残酷屠杀的罪行。
Eng
- Cihui 腥穢 īnghuì v.p. smelly and dirty
Hán Việt: tinh uế · Pinyin: xīng huì