腥竅

xīng qiào tinh khiếu

Hán Việt: tinh khiếu · Pinyin: xīng qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禽类的下窍(生殖腔)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禽类的下窍(生殖腔)。