腥翠 xīng cuì · tinh thúy Hán Việt: tinh thúy · Pinyin: xīng cuì Tổng quan Cấu tạo: 腥 (tinh) + 翠 (thúy)Pinyinxīng cuìHán Việttinh thúyCấu tạo腥 + 翠 · tinh + thúy nghĩa thành phần: tinh + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禽类腥气的尾腺。Tân Hoa Tự Điển 1.禽类腥气的尾腺。