腥膩

xīng nì tinh nị

Hán Việt: tinh nị · Pinyin: xīng nì

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (nị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腥气油腻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腥气油腻。

Eng

  • Cihui 腥膩 īngnì s.v. smelly and greasy