腥羶

xīng shān tinh thiên

Hán Việt: tinh thiên · Pinyin: xīng shān

Tổng quan

tanh nồng。又腥又膻的氣味。

Cấu tạo: (tinh) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tanh nồng。又腥又膻的氣味。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"腥膻"。亦作"腥羴"; 难闻的腥味。亦比喻人间丑恶污浊的现象; 指肉食; 旧指入侵的外敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腥膻"。亦作"腥羴"。 2.难闻的腥味。亦比喻人间丑恶污浊的现象。 3.指肉食。 4.旧指入侵的外敌。

Eng

  • Cihui 腥膻 īngshān v.p. smelling of fish/mutton/etc.