腥螻 xīng lóu · tinh lâu Hán Việt: tinh lâu · Pinyin: xīng lóu Tổng quan Cấu tạo: 腥 (tinh) + 螻 (lâu)Pinyinxīng lóuHán Việttinh lâuCấu tạo腥 + 螻 · tinh + lâu nghĩa thành phần: tinh + lâu