腥聞

xīng wén tinh văn

Hán Việt: tinh văn · Pinyin: xīng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原谓酒腥上闻于天◇用指丑恶的名声或恶名远播。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原谓酒腥上闻于天◇用指丑恶的名声或恶名远播。

Eng

  • Cihui 腥聞 īngwén n. malodorous reputation; notoriety