腥鮮 xīng xiān · tinh tiên Hán Việt: tinh tiên · Pinyin: xīng xiān Tổng quan Cấu tạo: 腥 (tinh) + 鮮 (tiên)Pinyinxīng xiānHán Việttinh tiênCấu tạo腥 + 鮮 · tinh + tiên nghĩa thành phần: tinh + tiên