腦室

nǎo shì não thất

Hán Việt: não thất · Pinyin: nǎo shì

Tổng quan

não thất

Cấu tạo: (não) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui não thất
  • Cihui não thất não thất ☆Các phần trong bộ óc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑的空腔。共四个﹐上下相通﹐内部充满脑脊液﹐可护脑免于震荡﹐又能滋养神经组织及调节内压。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脑的空腔。共四个﹐上下相通﹐内部充满脑脊液﹐可护脑免于震荡﹐又能滋养神经组织及调节内压。

Eng

  • CC-CEDICT ventricles of the brain
  • Cihui ventricles of the brain