腦幹

nǎo gàn não cán

Hán Việt: não cán · Pinyin: nǎo gàn

Tổng quan

thân não

Cấu tạo: (não) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân não

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解剖學上指連接大腦半球與脊髓的幹狀部位,包括橋腦、延腦、中腦。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑的一部分,包括延髓、脑桥和中脑。连接着许多神经通路,控制头部、面部的感觉和运动,以及呼吸、心跳等的持续。

Eng

  • CC-CEDICT brain stem
  • Cihui brain stem