腦庫 nǎo kù · não khố Hán Việt: não khố · Pinyin: nǎo kù Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 庫 (khố)Pinyinnǎo kùHán Việtnão khốCấu tạo腦 + 庫 · não + khố nghĩa thành phần: não + khố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指智囊團。EngCihui 腦庫 ǎokù n. brain trust; think tank