脑后插笔 não hậu sáp bút Hán Việt: não hậu sáp bút Tổng quan Cấu tạo: 脑 (não) + 后 (hậu) + 插 (sáp) + 笔 (bút)Hán Việtnão hậu sáp bútCấu tạo脑 + 后 + 插 + 笔 · não + hậu + sáp + bút nghĩa thành phần: não + hậu + sáp + bút