腦性 nǎo xìng · não tính Hán Việt: não tính · Pinyin: nǎo xìng Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 性 (tính)Pinyinnǎo xìngHán Việtnão tínhCấu tạo腦 + 性 · não + tính nghĩa thành phần: não + tính Nghĩa EngCihui 腦性 nǎoxìng n. memorizing ability