腦死 não tử Hán Việt: não tử Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 死 (tử)Hán Việtnão tửCấu tạo腦 + 死 · não + tử nghĩa thành phần: não + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 醫學上稱腦部失去生命力為「腦死」。一般認定的條件為腦的反應消失、腦波沒有電位以及檢波器上都沒有聽覺、視覺和嗅覺的反應。EngCihui 腦死 ǎosǐ n. <med.> brain death