腦漿

nǎo jiāng não tương

Hán Việt: não tương · Pinyin: nǎo jiāng

Tổng quan

chất não

Cấu tạo: (não) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất não

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腦髓。《儒林外史》第三九回:「惡和尚比定中心,知道是腦子的所在,一劈出了,恰好腦漿迸出,趕熱好喫。」也稱為「腦汁」、「腦子」、「腦液」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头骨破裂流出的脑髓; 指脑的内部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头骨破裂流出的脑髓。 2.指脑的内部。

Eng

  • CC-CEDICT brains
  • Cihui brains