腦疽 nǎo jū · não thư Hán Việt: não thư · Pinyin: nǎo jū Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 疽 (thư)Pinyinnǎo jūHán Việtnão thưCấu tạo腦 + 疽 · não + thư nghĩa thành phần: não + thư