腦癌

nǎo ái não nham

Hán Việt: não nham · Pinyin: nǎo ái

Tổng quan

ung thư não

Cấu tạo: (não) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ung thư não

Eng

  • Cihui 腦癌 ǎo'ái n. <med.> cancer of the brain; cerebral cancer