腦窺鏡 não khuy kính Hán Việt: não khuy kính Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 窺 (khuy) + 鏡 (kính)Hán Việtnão khuy kínhCấu tạo腦 + 窺 + 鏡 · não + khuy + kính nghĩa thành phần: não + khuy + kính