腦脹
não trướng
Hán Việt: não trướng · Pinyin: nǎo zhàng
Tổng quan
nghĩa đen: sưng não | chóng mặt | choáng váng | say xỉn
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: sưng não | chóng mặt | choáng váng | say xỉn
Eng
- Cihui 腦脹 ǎozhàng* n. heavy feeling in the brain