腦膜

nǎo mó não mô

Hán Việt: não mô · Pinyin: nǎo mó

Tổng quan

màng não | màng meninge | các màng lót não

Cấu tạo: (não) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màng não | màng meninge | các màng lót não
  • Cihui não mạc não mạc ☆Màng óc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 覆蓋於腦和脊髓上的薄膜,保護腦與脊髓的組織。內層為軟腦膜,中層為蜘蛛膜,外層為硬腦膜。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑表面的结缔组织﹐有护脑的作用。通常代指脑子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脑表面的结缔组织﹐有护脑的作用。通常代指脑子。

Eng

  • CC-CEDICT meninx|meninges|membranes lining the brain
  • Cihui meninx; meninges; membranes lining the brain