脑震荡 não chấn đãng Hán Việt: não chấn đãng Tổng quan Cấu tạo: 脑 (não) + 震 (chấn) + 荡 (đãng)Hán Việtnão chấn đãngCấu tạo脑 + 震 + 荡 · não + chấn + đãng nghĩa thành phần: não + chấn + đãng