腩炙

nǎn zhì nạm chích

Hán Việt: nạm chích · Pinyin: nǎn zhì

Tổng quan

ức bò hầm

Cấu tạo: (nạm) + (chích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức bò hầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种烹调肉食的方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种烹调肉食的方法。

Eng

  • CC-CEDICT stewed brisket
  • Cihui stewed brisket