腫噲

zhǒng kuàithũng khoái

Hán Việt: thũng khoái · Pinyin: zhǒng kuài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虚肿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

皮膚斑剝粗糙。《莊子.讓王》:「顏色腫噲,手足胼胝。」

Cấu tạo: 腫 (thũng) + 噲 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xù xì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚斑剝粗糙。《莊子.讓王》:「顏色腫噲,手足胼胝。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

噲噲 · 腫麼 · 腫塊 · 腫大 · 肿满 · 肿物 · 肿疡 · 肿痛