腫噲 zhǒng kuài · thũng khoái Hán Việt: thũng khoái · Pinyin: zhǒng kuài Tổng quan Cấu tạo: 腫 (thũng) + 噲 (khoái)Pinyinzhǒng kuàiHán Việtthũng khoáiCấu tạo腫 + 噲 · thũng + khoái nghĩa thành phần: thũng + khoái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皮膚斑剝粗糙。《莊子.讓王》:「顏色腫噲,手足胼胝。」