腫塊
thũng khối
Hán Việt: thũng khối · Pinyin: zhǒng kuài
Tổng quan
chỗ sưng | khối u | u bướu | cục
Nghĩa
Việt
- Cihui chỗ sưng | khối u | u bướu | cục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);皮肤或肌体组织上肿胀突起的块状物。
Eng
- CC-CEDICT swelling|growth|tumor|lump
- Cihui swelling; growth; tumor; lump