腫大
thũng đại
Hán Việt: thũng đại · Pinyin: zhǒng dà
Tổng quan
sưng | phì đại
Nghĩa
Việt
- Cihui sưng | phì đại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 粗胖、肥大。如:「攝取適量的碘,可以預防甲狀腺腫大。」
Eng
- CC-CEDICT swelling|enlargement|hypertrophy
- Cihui swelling; enlargement; hypertrophy
ja
- JMdict swelling