腫毒 zhǒng dú · thũng độc Hán Việt: thũng độc · Pinyin: zhǒng dú Tổng quan Cấu tạo: 腫 (thũng) + 毒 (độc)Pinyinzhǒng dúHán Việtthũng độcCấu tạo腫 + 毒 · thũng + độc nghĩa thành phần: thũng + độc Nghĩa EngCihui 腫毒 hǒngdú n. swelling; tumor