腫泄 zhǒng xiè·thũng tiết Hán Việt: thũng tiết · Pinyin: zhǒng xiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.病名。腹泻及手足浮肿。 Cấu tạo: 腫 (thũng) + 泄 (tiết)Pinyinzhǒng xièHán Việtthũng tiếtCấu tạo腫 + 泄 · thũng + tiết nghĩa thành phần: thũng + tiết Từ liên quan Gần nghĩa泄出 · 洩勁 · 泄勁 · 洩密 · 洩底 · 洩怒 · 洩恨 · 洩憤