腫泄 zhǒng xiè · thũng tiết Hán Việt: thũng tiết · Pinyin: zhǒng xiè Tổng quan Cấu tạo: 腫 (thũng) + 泄 (tiết)Pinyinzhǒng xièHán Việtthũng tiếtCấu tạo腫 + 泄 · thũng + tiết nghĩa thành phần: thũng + tiết