腫物
thũng vật
Hán Việt: thũng vật · Pinyin: zhǒng wù
Tổng quan
(y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô
1.犹言赘瘤。喻多馀无用之物。
Nghĩa
Eng
- JMdict swelling
- JMdict boil
- JMdict abscess
- JMdict tumor
- JMdict tumour
ja
- JMdict 腫物(しゅもつ)