腫物

zhǒng wù thũng vật

Hán Việt: thũng vật · Pinyin: zhǒng wù

Tổng quan

(y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô

Cấu tạo: (thũng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô (y học) bướu giáp, bướu cổ, (y học) bệnh bazơddô

ja

  • JMdict swelling|boil|abscess|tumor|tumour