腫瘍

thũng dương

Hán Việt: thũng dương

Tổng quan

(y học) khối u, ung thư khối u, u, bướu

Cấu tạo: (thũng) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) khối u, ung thư khối u, u, bướu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尚未潰爛的膿瘡。《周禮.天官.瘍醫》:「瘍醫掌腫瘍、潰瘍、金瘍、折瘍。」

Eng

  • Cihui 腫瘍 hǒngyáng n. 1. painful swellings of the body surface 2. early stage of pyogenic infection of skin 3. <Ch. med.> lesion

ja

  • JMdict tumor|tumour|neoplasm|neoplasia