腫瘤
thũng lựu
Hán Việt: thũng lựu · Pinyin: zhǒng liú
Tổng quan
khối u
Nghĩa
Việt
- Cihui khối u
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生物組織的細胞不正常增殖所形成。依腫瘤的型態和生長特性,可分為良性腫瘤和惡性腫瘤。也稱為「瘤子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 机体的某一部分组织细胞长期不正常增生所形成的新生物。对机体有危害性,可分为良性肿瘤和恶性肿瘤。也叫瘤子。
Eng
- CC-CEDICT tumor
- Cihui tumor
ja
- JMdict lump|mass|tumor (tumour)