腫腫的

thũng thũng đích

Hán Việt: thũng thũng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (thũng) + (thũng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腫腫的 hǒngzhǒng de attr. <coll.> swollen