腫起

zhǒng qǐ thũng khởi

Hán Việt: thũng khởi · Pinyin: zhǒng qǐ

Tổng quan

muối và hun khói (cá trích), phông lên, sưng lên, phù lên, sưng húp lên trạng thái sưng phù chỗ sưng; sự sưng lên, (nghĩa bóng) tính khoa trương (văn)

Cấu tạo: (thũng) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muối và hun khói (cá trích), phông lên, sưng lên, phù lên, sưng húp lên trạng thái sưng phù chỗ sưng; sự sưng lên, (nghĩa bóng) tính khoa trương (văn)