腭翼的 NGẠC DỰC ĐÍCH Hán Việt: NGẠC DỰC ĐÍCH Tổng quan tính từ, thuộc vòm miệng,xương cánh Cấu tạo: 齶 + 翼 (dực) + 的 (đích)Hán ViệtNGẠC DỰC ĐÍCHTừ loạitínhCấu tạo齶 + 翼 + 的 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòm miệng Từ liên quan Gần nghĩa翼的