齶翼的 Tổng quan tính từ, thuộc vòm miệng,xương cánh Cấu tạo: 齶 + 翼 (dực) + 的 (đích)Cấu tạo齶 + 翼 + 的 Nghĩa ViệtCihui tính từ, thuộc vòm miệng,xương cánh