腮幫
tai bang
Hán Việt: tai bang · Pinyin: sāi bāng
Tổng quan
má | phần thân trên (của giày)
Nghĩa
Việt
- Cihui má | phần thân trên (của giày)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腮; 借指鞋帮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腮。 2.借指鞋帮。
Eng
- CC-CEDICT cheek|upper (of a shoe)
- Cihui cheek; upper (of a shoe)