腮托

sāi tuō tai thác

Hán Việt: tai thác · Pinyin: sāi tuō

Tổng quan

đề cằm (ví dụ: cho đàn violin)

Cấu tạo: (tai) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề cằm (ví dụ: cho đàn violin)

Eng

  • CC-CEDICT chin rest (e.g. for a violin)
  • Cihui chin rest (e.g. for a violin)