腮斗

sāi dòu tai đẩu

Hán Việt: tai đẩu · Pinyin: sāi dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (đẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腮頰。元.趙君祥〈新水令.枕痕一線玉生春套.繡針兒怕待親〉曲:「繡針兒怕待親,腮斗兒粉香褪。」明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「汗浸浸的腮斗兒搵鉛華,似一朵露濕海棠花。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即腮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即腮。