腮瘻 tai lũ Hán Việt: tai lũ Tổng quan Cấu tạo: 腮 (tai) + 瘻 (lũ)Hán Việttai lũCấu tạo腮 + 瘻 · tai + lũ nghĩa thành phần: tai + lũ Nghĩa EngCihui 腮瘺 āilòu n. <med.> branchial fistula