腮紅

sāi hóng tai hồng

Hán Việt: tai hồng · Pinyin: sāi hóng

Tổng quan

phấn hồng (mỹ phẩm)

Cấu tạo: (tai) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn hồng (mỹ phẩm)

Eng

  • CC-CEDICT rouge (cosmetics)
  • Cihui rouge (cosmetics)