腮腺

sāi xiàn tai tuyến

Hán Việt: tai tuyến · Pinyin: sāi xiàn

Tổng quan

tuyến nước bọt mang tai | tuyến nước bọt ở má

Cấu tạo: (tai) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến nước bọt mang tai | tuyến nước bọt ở má

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分泌唾液的腺體。位於外耳下方,分泌唾液至口腔,內含澱粉酶及黏液素,幫助澱粉分解,並潤滑食物。也稱為「耳下腺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.两耳下部的唾液腺﹐是唾液腺中最大的一对﹐所分泌的唾液含大量的消化酶。参见"唾液腺"。

Eng

  • CC-CEDICT parotid gland|saliva gland in cheek
  • Cihui parotid gland; saliva gland in cheek