腮部 tai bộ Hán Việt: tai bộ Tổng quan Cấu tạo: 腮 (tai) + 部 (bộ)Hán Việttai bộCấu tạo腮 + 部 · tai + bộ nghĩa thành phần: tai + bộ Nghĩa EngCihui 腮部 āibù n. cheeks