腮頰

sāi jiá tai giáp

Hán Việt: tai giáp · Pinyin: sāi jiá

Tổng quan

má | hàm má; quai hàm。腮。

Cấu tạo: (tai) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui má | hàm má; quai hàm。腮。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臉頰。《紅樓夢》第五七回:「忽扭項看見桃花樹下石上一人,手托著腮頰在那裡出神。」也稱為「腮幫子」、「腮幫兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即腮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即腮。

Eng

  • CC-CEDICT cheek|jaw
  • Cihui cheek; jaw