腮骨 tai cốt Hán Việt: tai cốt Tổng quan Cấu tạo: 腮 (tai) + 骨 (cốt)Hán Việttai cốtCấu tạo腮 + 骨 · tai + cốt nghĩa thành phần: tai + cốt Nghĩa EngCihui 腮骨 āigǔ* n. cheekbone