腮鬍 sāi hú · tai hồ Hán Việt: tai hồ · Pinyin: sāi hú Tổng quan phần râu quai nón Cấu tạo: 腮 (tai) + 鬍 (hồ)Pinyinsāi húHán Việttai hồCấu tạo腮 + 鬍 · tai + hồ nghĩa thành phần: tai + hồ Nghĩa ViệtCihui phần râu quai nónEngCC-CEDICT sideburnsCihui sideburns